nepalese monetary unit

nepalese monetary unit

The shopkeeper accepts the Nepalese monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Nepal, dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được lưu hành tại Nepal.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Nepal rupee, được chia nhỏ thành paisa.)
  • (Khi du lịch Nepal, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Nepal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nepalese monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ đồng tiền chính thức của Nepal.
    • The value of the Nepalese monetary unit fluctuates against major currencies like the US dollar. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Nepal biến động so với các loại tiền tệ chính như đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepalese rupee (danh từ): đồng rupee Nepal, đơn vị tiền tệ cụ thể phổ biến nhất của Nepal.
    • One Nepalese rupee is equal to 100 paisa. (Một rupee Nepal tương đương 100 paisa.)
  • Paisa (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Nepal, bằng 1/100 rupee.
    • Coins of 1, 5, 10, 25, and 50 paisa are used in Nepal. (Các đồng xu 1, 5, 10, 25 50 paisa được sử dụng ở Nepal.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepalese currency: tiền tệ Nepal, nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.
    • The Nepalese currency is issued by the Nepal Rastra Bank. (Tiền tệ Nepal do Ngân hàng Trung ương Nepal phát hành.)
  • Nepali rupee: đồng rupee Nepal, cách gọi khác của "Nepalese rupee".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, đây một thuật ngữ kinh tế cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nepalese monetary unit".